糖皮质激素
táng pí zhì jī sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. glucocorticosteroid (hormone corticosteroid do vỏ thượng thận tiết ra)