Bỏ qua đến nội dung

盆友

pén yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (tiếng lóng Internet) bạn bè (chơi chữ với)

Từ cấu thành 盆友