盐井县

yán jǐng xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yanjing former county (1917-1917), now part of Markam county 芒康縣|芒康县[máng kāng xiàn] in Chamdo prefecture, Tibet