Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

盐水

yán shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yanshui town in Tainan county 台南縣|台南县[tái nán xiàn], Taiwan
  2. 2. salt water
  3. 3. brine

Từ cấu thành 盐水