Bỏ qua đến nội dung

盐水

yán shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thị trấn Yanshui ở huyện Đài Nam, Đài Loan
  2. 2. nước muối

Từ cấu thành 盐水