Bỏ qua đến nội dung

盐碱

yán jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất nhiễm mặn và kiềm

Từ cấu thành 盐碱