Bỏ qua đến nội dung

盐酸克仑特罗

yán suān kè lún tè luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clenbuterol hydrochloride (diet pill that burns fat)
  2. 2. e.g. Spiropent