盖头
gài tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cover
- 2. cap
- 3. topping
- 4. head covering
- 5. veil
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.