盗版
dào bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản lậu
- 2. bản sao trái phép
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们坚决反对使用 盗版 软件。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.