Bỏ qua đến nội dung

盘坐

pán zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngồi xếp bằng (như trong tư thế hoa sen)

Từ cấu thành 盘坐