盘头

pán tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to coil hair into a bun
  2. 2. hair worn in bun
  3. 3. turban
  4. 4. hair ornament
  5. 5. to interrogate

Từ cấu thành 盘头