盘桓
pán huán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pace
- 2. to linger
- 3. to stay over
- 4. to spiral
- 5. to hover
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.