Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

盘绕

pán rào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to coil (around sth)
  2. 2. to twine
  3. 3. to weave (basketwork)

Từ cấu thành 盘绕