盛开
shèng kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đang nở rộ
- 2. đang nở hoa
- 3. đang nở đầy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与‘鲜花’‘樱花’等具体花名搭配,主语多为花或花木,少用于抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天来了,花园里的樱花 盛开 了。
Spring has come, and the cherry blossoms in the garden are in full bloom.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.