Bỏ qua đến nội dung

盛开

shèng kāi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đang nở rộ
  2. 2. đang nở hoa
  3. 3. đang nở đầy

Usage notes

Collocations

通常与‘鲜花’‘樱花’等具体花名搭配,主语多为花或花木,少用于抽象事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天来了,花园里的樱花 盛开 了。
Spring has come, and the cherry blossoms in the garden are in full bloom.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.