Bỏ qua đến nội dung

盛情

shèng qíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự nhiệt tình
  2. 2. sự hiếu khách
  3. 3. sự hào phóng

Usage notes

Collocations

Often used with 款待 (hospitality) or 难却 (hard to refuse), as in 盛情款待 or 盛情难却.

Formality

盛情 is formal/literary; in casual speech use 热情 for similar meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感谢你们的 盛情 款待。
Thank you for your magnificent hospitality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.