盥洗室
guàn xǐ shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. toilet
- 2. washroom
- 3. bathroom
- 4. lavatory
- 5. CL:間|间[jiān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.