目不识丁
mù bù shí dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mù bù shí dīng: mù không nhận biết chữ Đinh (thành ngữ); hoàn toàn mù chữ