Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể rời mắt
- 2. nhìn chăm chú
- 3. nhìn chằm chằm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Often misused as a verb on its own. It must be followed by a verb phrase like 地看, e.g., 他目不转睛地看着屏幕.
Formality
Used in formal and written contexts. In casual speech, saying 眼睛一眨不眨地看着 is more natural.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 目不转睛 地看着窗外。
He gazed steadily out the window.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.