Bỏ qua đến nội dung

目不转睛

mù bù zhuǎn jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể rời mắt
  2. 2. nhìn chăm chú
  3. 3. nhìn chằm chằm

Usage notes

Common mistakes

Often misused as a verb on its own. It must be followed by a verb phrase like 地看, e.g., 他目不转睛地看着屏幕.

Formality

Used in formal and written contexts. In casual speech, saying 眼睛一眨不眨地看着 is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
目不转睛 地看着窗外。
He gazed steadily out the window.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.