Bỏ qua đến nội dung

目中无人

mù zhōng wú rén
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. coi thường người khác
  2. 2. kiêu ngạo
  3. 3. coi mình hơn người

Usage notes

Collocations

常用在“他对人总是目中无人”或“一副目中无人的样子”等表达中,多修饰态度或表情,少直接修饰人。

Cultural notes

该成语强烈贬义,批评他人时易引起冲突,使用时需谨慎。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他太 目中无人 了,所以没有朋友。
He is too arrogant to have any friends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.