Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. coi thường người khác
- 2. kiêu ngạo
- 3. coi mình hơn người
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用在“他对人总是目中无人”或“一副目中无人的样子”等表达中,多修饰态度或表情,少直接修饰人。
Cultural notes
该成语强烈贬义,批评他人时易引起冲突,使用时需谨慎。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他太 目中无人 了,所以没有朋友。
He is too arrogant to have any friends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.