Bỏ qua đến nội dung

目的

mù dì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mục đích
  2. 2. mục tiêu
  3. 3. đích đến

Usage notes

Collocations

目的 is often used with verbs like 达到 (achieve) and 有 (have), e.g., 达到目的 or 有目的。

Common mistakes

目的 and 目标 are both translated as 'goal', but 目的 is more about the reason or purpose, while 目标 is a specific target or objective to be reached.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他为达到 目的 不择手段。
He stops at nothing to achieve his goals.
学习汉语的主要 目的 是什么?
What is the main purpose of learning Chinese?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.