直男

zhí nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. straight guy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是個 直男
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6284440)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 直男