直言

zhí yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to speak forthrightly
  2. 2. to talk bluntly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
直言 不諱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1583258)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 直言