Bỏ qua đến nội dung

pàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong
  2. 2. mong đợi
  3. 3. mong chờ

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

常与“早日期盼”“盼星星盼月亮”搭配,表达急切的期盼。

Common mistakes

“盼”不能带小句宾语,不能说“我盼他早点来”,应说“我盼着他早点来”或“我希望他早点来”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她左顧右
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348451)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.