省事
shěng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết kiệm thời gian
- 2. giản lược việc
- 3. tiết kiệm công sức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于口语,如“这样很省事”,较少用于正式书面语。
Common mistakes
不可后接宾语,不能说“省事时间”;常作谓语或补语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这样做更 省事 。
Doing it this way saves more trouble.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.