Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

省去

shěng qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to omit
  2. 2. to dispense with
  3. 3. to make unnecesary
  4. 4. to save (time, trouble etc)