Bỏ qua đến nội dung

眉开眼笑

méi kāi yǎn xiào
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui mừng rạng rỡ
  2. 2. mặt mày rạng rỡ
  3. 3. cười toe toét

Usage notes

Collocations

常用搭配:乐得眉开眼笑、高兴得眉开眼笑。

Common mistakes

勿与“眉飞色舞”混淆:“眉开眼笑”侧重喜悦笑容,“眉飞色舞”侧重得意兴奋。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听到好消息,他 眉开眼笑 地跳了起来。
Hearing the good news, he jumped up, beaming with joy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.