眉角
méi jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. outer tip of the eyebrow
- 2. (facial) expression
- 3. trick of the trade
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.