看一看

kàn yī kàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a look

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看一看
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8935907)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.