看书
kàn shū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đọc sách
- 2. học tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 看书 时非常专注。
他正在 看书 。
我喜欢 看书 作为消遣。
他聚精会神地 看书 ,没听见电话响了。
我哥哥喜欢 看书 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.