看作
kàn zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem như
- 2. coi như
- 3. nhìn như
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用结构为“把A看作B”,表示将A视为B。
Common mistakes
不要混淆“看作”和“看做”。两个词意思完全一样,但“看作”更常见于正式书面语,“看做”常用于口语或非正式书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我把你 看作 我最好的朋友。
I regard you as my best friend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.