Bỏ qua đến nội dung

看作

kàn zuò
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem như
  2. 2. coi như
  3. 3. nhìn như

Usage notes

Collocations

常用结构为“把A看作B”,表示将A视为B。

Common mistakes

不要混淆“看作”和“看做”。两个词意思完全一样,但“看作”更常见于正式书面语,“看做”常用于口语或非正式书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我把你 看作 我最好的朋友。
I regard you as my best friend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.