看出
kàn chū
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhìn ra
- 2. nhìn thấy
- 3. nhìn rõ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是个行家,一眼就 看出 了问题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.