看到
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thấy; nhìn thấy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5看到 那个笑话,他不由自主地笑了。
看到 这幅画,他忍不住赞叹起来。
看到 老师进来,他赶忙站起来。
看到 你受伤,我很心疼。
看到 彩虹是个好兆头。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.