Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kính trọng
- 2. coi trọng
- 3. nhìn nhận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“被”字搭配,表示受人尊重,如“被人看得起”。
Common mistakes
注意“看得起”是可能补语,否定形式为“看不起”,而不是“不看得起”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1只要努力,别人就会 看得起 你。
As long as you work hard, others will think highly of you.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.