Bỏ qua đến nội dung

看得起

kàn de qǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kính trọng
  2. 2. coi trọng
  3. 3. nhìn nhận

Usage notes

Collocations

通常与“被”字搭配,表示受人尊重,如“被人看得起”。

Common mistakes

注意“看得起”是可能补语,否定形式为“看不起”,而不是“不看得起”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
只要努力,别人就会 看得起 你。
As long as you work hard, others will think highly of you.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.