Bỏ qua đến nội dung

看护

kān hù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. điều dưỡng
  3. 3. coi sóc

Usage notes

Collocations

Common collocations include 看护病人 (nurse a patient) and 看护孩子 (look after a child). The object is typically a person in need of care.

Common mistakes

Do not confuse with 看守 (kānshǒu), which means to guard or keep watch over things or prisoners, not to care for.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天 看护 生病的奶奶。
She looks after her sick grandmother every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.