看望
kàn wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăm hỏi
- 2. đến thăm
- 3. viếng thăm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
看望 is used for visiting someone, not a place. Do not say 看望北京; use 参观 or 访问 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我打算周末去 看望 我的奶奶。
I plan to visit my grandmother this weekend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.