Bỏ qua đến nội dung

看来

kàn lai
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dường như
  2. 2. có vẻ như
  3. 3. xem ra

Usage notes

Collocations

看来 is often followed by a clause describing a subjective judgment, e.g., 看来要下雨了 (It seems it's going to rain).

Common mistakes

Don't confuse 看来 (it seems that) with 看起来 (looks like). 看来 is based on inference, while 看起来 is based on appearance.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看来 今天不会下雨。
It seems it won't rain today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.