看清
kàn qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to see clearly
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要 看清 问题的本质。
We need to see the essence of the problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.