Bỏ qua đến nội dung

真实

zhēn shí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật
  2. 2. thật sự
  3. 3. thật thà

Usage notes

Collocations

常与名词“情况”、“故事”、“感情”等搭配,如“真实的情况”。

Common mistakes

避免与“真的”混淆,“真的”是副词或助词,而“真实”是形容词,需修饰名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的 真实 身份仍不得而知。
His true identity remains unknown.
他说的是 真实 的情况。
He is telling the true situation.
他坦白地说出了自己的 真实 想法。
He honestly expressed his true thoughts.
这部电影是当代社会的 真实 写照。
This film is a true portrayal of contemporary society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 真实