真情

zhēn qíng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. real situation
  2. 2. the truth

Câu ví dụ

Hiển thị 1
患難見 真情
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806165)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.