真情
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sự thật
- 2. thực tế
- 3. chân lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'了解'、'隐瞒'、'揭露'等动词搭配,如'了解真情'、'隐瞒真情'。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他最终了解了事情的真相和 真情 。
患難見 真情 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.