Bỏ qua đến nội dung

真情

zhēn qíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự thật
  2. 2. thực tế
  3. 3. chân lý

Usage notes

Collocations

常与'了解'、'隐瞒'、'揭露'等动词搭配,如'了解真情'、'隐瞒真情'。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他最终了解了事情的真相和 真情
He finally understood the truth and the real situation of the matter.
患難見 真情
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806165)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.