Bỏ qua đến nội dung

真正

zhēn zhèng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thật sự
  2. 2. thật
  3. 3. thật sự là

Usage notes

Collocations

常用在名词前,如“真正的朋友”、“真正的原因”,而“真实”常用于更抽象概念如“真实的情况”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他是我 真正 的朋友。
He is my true friend.
他是一位 真正 的绅士。
He is a true gentleman.
他是一位 真正 的贵族。
He is a true aristocrat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.