真正
zhēn zhèng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. thật
- 3. thật sự là
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他是我 真正 的朋友。
他是一位 真正 的绅士。
他是一位 真正 的贵族。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.