真题
zhēn tí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. questions from previous years' exams
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是历年的 真题 。
These are the past years' exam questions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.