Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

眷恋

juàn liàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to miss
  2. 2. to long for
  3. 3. to remember with longing
  4. 4. yearning