眷眷之心
juàn juàn zhī xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nostalgia
- 2. home-sickness
- 3. longing for departed beloved
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.