Bỏ qua đến nội dung

眼光

yǎn guāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn
  2. 2. cách nhìn
  3. 3. tầm nhìn

Usage notes

Collocations

“独到的眼光”是固定搭配,表示独到的见解,不可随意替换形容词。

Common mistakes

“眼光”常与“有”或“没有”搭配,如“有眼光”,指具有辨别好坏的能力,容易遗漏动词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很有 眼光 ,总是能发现好的设计。
He has great insight and always spots good design.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眼光