眼底下
yǎn dǐ xia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in front of one's eyes
- 2. in full view as a panorama
- 3. right now
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.