眼界
yǎn jiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trình độ
- 2. khả năng
- 3. phạm vi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly paired with verbs like 开阔 (broaden) or 扩大 (expand): 开阔眼界 (broaden one's horizons).
Câu ví dụ
Hiển thị 1旅行能开阔 眼界 。
Traveling can broaden your horizons.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.