眼看
yǎn kàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắp
- 2. trong khoảnh khắc
- 3. nhìn thấy
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
眼看常与“就要/快要”连用,如“眼看就要下雨了”,不能单说“眼看下雨”。
Common mistakes
“眼看”作为副词时只能用于即将发生的事,不可用于已经发生的事;错例:*眼看昨天的事。
Câu ví dụ
Hiển thị 1眼看 就要下雨了,我们快走吧。
It's going to rain soon; let's hurry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.