Bỏ qua đến nội dung

眼看

yǎn kàn
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp
  2. 2. trong khoảnh khắc
  3. 3. nhìn thấy

Usage notes

Collocations

眼看常与“就要/快要”连用,如“眼看就要下雨了”,不能单说“眼看下雨”。

Common mistakes

“眼看”作为副词时只能用于即将发生的事,不可用于已经发生的事;错例:*眼看昨天的事。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
眼看 就要下雨了,我们快走吧。
It's going to rain soon; let's hurry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.